Dịch

symposion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thảo luận khoa học, đại học khoa họcdanh từA drinking together; a symposium.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổσυμπόσιον

Ví dụ

  • , , .

AI