Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
symposial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hội nghị thảo luận khoa học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a symposion or symposium.
AI
1
Hội nghị thảo luận khoa học
1
Hội nghị thảo luận khoa học
1
Hội nghị thảo luận khoa học