Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sympathetic hyperactivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tăng động của hệ thần kinh giao cảm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hyperactivity of the sympathetic nervous system
AI
1
Sự tăng động của hệ thần kinh giao cảm
1
Sự tăng động của hệ thần kinh giao cảm
1
Sự tăng động của hệ thần kinh giao cảm