symmetrical balance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong thiết kế, sự kết hợp gần hoặc chính xác giữa bên trái và bên phải của hình dạng ba chiều hoặc bố cục hai chiềudanh từkhông đếm được (uncountable)In design, the near or exact matching of left and right sides of a three-dimensional form or a two-dimensional composition.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)