symbolizing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khái niệm biểu tượngdanh từA symbolic conception.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- symbolizingDạng gốc (base form)
- symbolizingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Trong tất cả các khái niệm biểu tượng của Kinh Thánh, không có gì truyền tải cho chúng ta một ý niệm cao cả hơn về chốn dung thân mà chúng ta hy vọng hướng về ngoài lời khẳng định của Phao-lô rằng Đức Chúa Trời đã dọn sẵn cho họ một thành.
- Skura, .Bộ trang phục Kabyle mang ý nghĩa vô cùng to lớn đối với Skura, tượng trưng cho niềm tự hào của cô về di sản Kabyle.
- .Rima mặc một chiếc váy trắng tượng trưng cho sự ngây thơ của cô.