Dịch

symbolistically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách tượng trưngtrạng từIn a symbolistic way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. symbolisticallyDạng gốc (base form)
  2. more symbolisticallySo sánh hơn (comparative)
  3. most symbolisticallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI