Dịch

symbol-pushing

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sử dụng tính năng đẩy biểu tượng; giải các bài toán bằng cách thao tác các ký hiệu (như trong đại số) thay vì thông qua sự hiểu biết trực quan hoặc trực quantính từkhông so sánh (not comparable)Using symbol pushing; solving mathematical problems by manipulating symbols (as in algebra) rather than through visual or intuitive understanding.

Ví dụ

  • — , .
  • , . : .

AI