Dịch

sylvine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xinvindanh từSynonym of sylvite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sylvineDạng gốc (base form)
  2. sylvinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI