Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sylvine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xinvin
danh từ
Synonym of sylvite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sylvine
Dạng gốc
(base form)
sylvine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sylvite
AI
1
Xinvin
1
Xinvin
1
Xinvin