sylvaner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại nho trắng có nguồn gốc từ Trung Âudanh từA variety of white grape originally from central Europe.
- Loại rượu vang trắng làm từ loại nho nàydanh từA white wine made from this grape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sylvanerDạng gốc (base form)
- sylvanersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsylvaner