Dịch

sylvaner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nho trắng có nguồn gốc từ Trung Âudanh từA variety of white grape originally from central Europe.
  2. Loại rượu vang trắng làm từ loại nho nàydanh từA white wine made from this grape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sylvanerDạng gốc (base form)
  2. sylvanersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsylvaner

AI