Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syllogistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Luận ba đoạn
tính từ
syllogistic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
syllogistical
Dạng gốc
(base form)
more syllogistical
So sánh hơn
(comparative)
most syllogistical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
syllogistical
syllogistical
ly
Theo một cách tam đoạn luận
trạng từ
AI
1
Luận ba đoạn
1
Luận ba đoạn
1
Luận ba đoạn