Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syke
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình tròn barry lượn sóng màu argent và màu xanh; một đài phun nước
danh từ
A roundel barry wavy argent and azure; a fountain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
syke
Dạng gốc
(base form)
syke
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
một đài phun nước
1
một đài phun nước
1
một đài phun nước