Dịch

swinging-door chad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chad với hai góc tách radanh từchad with two corners detached

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swinging-door chadDạng gốc (base form)
  2. swinging-door chadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — , , , , swinging-door , tri-chad, , , - .

AI