swinging-door chad
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chad với hai góc tách radanh từchad with two corners detached
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swinging-door chadDạng gốc (base form)
- swinging-door chadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — , , , , swinging-door , tri-chad, , , - .