Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swing churn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp khuấy được treo để hoạt động bằng dao động
danh từ
A churn box hung so as to be worked by oscillation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swing churn
Dạng gốc
(base form)
swing churn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hộp khuấy được treo để hoạt động bằng dao động
1
Hộp khuấy được treo để hoạt động bằng dao động
1
Hộp khuấy được treo để hoạt động bằng dao động