Dịch

swing churn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp khuấy được treo để hoạt động bằng dao độngdanh từA churn box hung so as to be worked by oscillation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swing churnDạng gốc (base form)
  2. swing churnsSố nhiều (plural)

AI