Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swinepipe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cánh đỏ
danh từ
The redwing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swinepipe
Dạng gốc
(base form)
swinepipe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cánh đỏ
1
Cánh đỏ
1
Cánh đỏ