Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweeny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
, (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An atrophy of the muscles, especially of the shoulder, in horses.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sweeney shoulder
AI
1
(thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)
1
(thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)
1
(thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)