swatting
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chuyển động hoặc cử chỉ vung vẩy; một cú tátdanh từA motion or gesture that swats; a swat.
- Hành động thực hiện cuộc gọi bất hợp pháp tới cảnh sát để yêu cầu đội SWAT được điều động đến một địa điểmdanh từThe action of making an illegitimate call to the police so as to have a SWAT team dispatched to a location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swattingDạng gốc (base form)
- swattingsSố nhiều (plural)