Dịch

swarming

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tụ tập đông đúcdanh từThe motion of a swarm.
  2. Tội phạm tấn công tập thểdanh từA crime where an unsuspecting innocent bystander is attacked by several culprits at once, with no known motive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swarmingDạng gốc (base form)
  2. swarmingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bãi biển đông nghịt người.
  • , !Chà, nơi này đông nghịt khách du lịch!
  • .Dưới hầm đầy rẫy chuột.

AI