Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swarajism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ Swaraj
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for swaraj.
Nguồn gốc
(etymology)
swaraj
+
-ism
AI
1
Hỗ trợ Swaraj
1
Hỗ trợ Swaraj
1
Hỗ trợ Swaraj