Dịch

swappie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của Đảng Công nhân xã hội chủ nghĩadanh từA member of the Socialist Workers Party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swappieDạng gốc (base form)
  2. swappiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 7 ( 2, ) . .

AI