Dịch

swappable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể được trao đổitính từkhông so sánh (not comparable)That can be swapped.

Cụm từ (phrase)

hot-swappabletính từCó thể được chèn hoặc gỡ bỏ mà không cần tắt máy tính

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc swappable

Nguồn gốc (etymology)

AI