Dịch

Swansea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Thành phố và quận ở Nam Walesdanh từ riêngA city and county in South Wales.
  2. Khu phố của thành phố Toronto, Ontariodanh từ riêngA neighbourhood of the city of Toronto, Ontario.
  3. Thị trấn ma ở hạt La Paz, Arizonadanh từ riêngA ghost town in La Paz County, Arizona.
  4. Thị trấn ma ở quận Inyo, Californiadanh từ riêngA ghost town in Inyo County, California.

Cụm từ (phrase)

Swansea Baydanh từ riêngVịnh ở khu vực Swansea, trên bờ biển phía nam xứ Wales
Swansea Headsdanh từ riêngVùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Lake Macquarie, New South Wales, Australia

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Ngôi làng ở Quận St. Clair
  1. Ngôi làng ở Quận St. Clair, IllinoisA village in St. Clair County, Illinois.

Ví dụ

  • bug-fighting .
  • .

AI