Swansea
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thành phố và quận ở Nam Walesdanh từ riêngA city and county in South Wales.
- Khu phố của thành phố Toronto, Ontariodanh từ riêngA neighbourhood of the city of Toronto, Ontario.
- Thị trấn ma ở hạt La Paz, Arizonadanh từ riêngA ghost town in La Paz County, Arizona.
- Thị trấn ma ở quận Inyo, Californiadanh từ riêngA ghost town in Inyo County, California.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Swansea Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh ở khu vực Swansea, trên bờ biển phía nam xứ Wales |
| Swansea Headsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Lake Macquarie, New South Wales, Australia |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Ngôi làng ở Quận St. Clair
- Ngôi làng ở Quận St. Clair, IllinoisA village in St. Clair County, Illinois.
Ví dụ
- bug-fighting .
- .