swanly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của thiên nga; giống thiên ngatính từOf, pertaining to, or characteristic of swans; swanlike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swanlyDạng gốc (base form)
- more swanlySo sánh hơn (comparative)
- most swanlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , . , .