Dịch

swanly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của thiên nga; giống thiên ngatính từOf, pertaining to, or characteristic of swans; swanlike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swanlyDạng gốc (base form)
  2. more swanlySo sánh hơn (comparative)
  3. most swanlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , . , .

AI