Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swamplands lashtail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rồng nước phương bắc
danh từ
northern water dragon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swamplands lashtail
Dạng gốc
(base form)
swamplands lashtail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rồng nước phương bắc
1
Rồng nước phương bắc
1
Rồng nước phương bắc