swaging
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự rèn khuôn; dập nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of shaping metal with a swage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swagingDạng gốc (base form)
- swagingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […]