Dịch

swaging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rèn khuôn; dập nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of shaping metal with a swage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swagingDạng gốc (base form)
  2. swagingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […]

AI