Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swag-shop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà kho nơi bán nhiều đồ trang sức rẻ tiền
danh từ
A warehouse where various cheap trinkets were sold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swag-shop
Dạng gốc
(base form)
swag-shop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà kho nơi bán nhiều đồ trang sức rẻ tiền
1
Nhà kho nơi bán nhiều đồ trang sức rẻ tiền
1
Nhà kho nơi bán nhiều đồ trang sức rẻ tiền