Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swadeshism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ trương dùng hàng nội hóa (của ấn Độ)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of swadeshi.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swadeshi
Nguồn gốc
(etymology)
swadeshi
+
-ism
AI
1
Chủ trương dùng hàng nội hóa (của ấn Độ)
1
Chủ trương dùng hàng nội hóa (của ấn Độ)
1
Chủ trương dùng hàng nội hóa (của ấn Độ)