Dịch

swadeshism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ trương dùng hàng nội hóa (của ấn Độ)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of swadeshi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI