Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
svr
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của server
danh từ
Abbreviation of server.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
svr
Dạng gốc
(base form)
svr
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của server
1
Viết tắt của server
1
Viết tắt của server