Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
svelteness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mảnh dẻ; thanh mảnh (người)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being svelte; slim litheness.
Nguồn gốc
(etymology)
svelte
+
-ness
AI
1
Sự mảnh dẻ
1
Sự mảnh dẻ
1
Sự mảnh dẻ