Dịch

suvasini

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ đã có gia đình và chồng vẫn còn sốngdanh từA married woman whose husband is still alive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suvasiniDạng gốc (base form)
  2. suvasinisSố nhiều (plural)

AI