Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
susuki grass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây chè vè
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Miscanthus sinensis, a species of grass native to eastern Asia, including China, Japan, Taiwan and Korea.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
薄
susuki
AI
1
Cây chè vè
1
Cây chè vè
1
Cây chè vè