Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surveyor's formula
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shoelace formula
danh từ riêng
Synonym of shoelace formula.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shoelace formula
AI
1
Đồng nghĩa với shoelace formula
1
Đồng nghĩa với shoelace formula
1
Đồng nghĩa với shoelace formula