surrendering
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đầu hàng, việc quy hàngdanh từAn act of surrender.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surrenderingDạng gốc (base form)
- surrenderingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc surrenderingVí dụ
- ?Bạn đang đầu hàng à?
- .Cô ấy đang từ từ chìm đắm trong tuyệt vọng.
- , , .Tình yêu, trước hết, là việc hiến dâng bản thân.