surmounted
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cao hơn hình bán nguyệttính từkhông so sánh (not comparable)Of an arch or dome: rising higher than a semicircle.
- Được phủ lên trêntính từkhông so sánh (not comparable)Overlaid; denoting a figure when another is laid over it.
Họ từ (word family)
cùng gốc surmountedVí dụ
- , , , Parveis.Nền bạc, dải ngang xanh lục, phủ lên trên là hình chữ X đỏ, mang tên Parveis.
- .Anh ấy đã vượt qua những trở ngại bằng nỗ lực lớn.
- , , , . , 1449, .Ban đầu, như ở hầu hết các quốc gia khác được đề cập, người ta đội mũ trùm đầu, nhưng khi Charles VII tiến vào Rouen trong lễ khải hoàn năm 1449, ông đội một chiếc mũ lót nhung đỏ và đính một chùm lông vũ lộng lẫy phía trên.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha