Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surmiser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phỏng đoán
danh từ
One who surmises.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surmiser
Dạng gốc
(base form)
surmiser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
surmise
+
-er
AI
1
Người phỏng đoán
1
Người phỏng đoán
1
Người phỏng đoán