Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surmaster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ giáo (trường Xanh Pôn)
danh từ
A teacher in a school ranking immediately below the headmaster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surmaster
Dạng gốc
(base form)
surmaster
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phụ giáo (trường Xanh Pôn)
1
Phụ giáo (trường Xanh Pôn)
1
Phụ giáo (trường Xanh Pôn)