Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suricate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầy bốn ngón
danh từ
The meerkat, a member of the mongoose family.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suricate
Dạng gốc
(base form)
suricate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
suricate
AI
1
Cầy bốn ngón
1
Cầy bốn ngón
1
Cầy bốn ngón