Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sure-enough
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
, (thông tục) đúng, thực, chắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Real; actual; genuine.
Ví dụ
went
upriver
to
look
at
a
sure-enough
fish
wheel
AI
1
(thông tục) đúng
1
(thông tục) đúng
1
(thông tục) đúng