Dịch

surazo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gió lạnh vùng cực ở nhiều vùng ở Nam Mỹdanh từA cold polar wind in parts of South America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surazoDạng gốc (base form)
  2. surazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhasurazo

AI