surazo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gió lạnh vùng cực ở nhiều vùng ở Nam Mỹdanh từA cold polar wind in parts of South America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surazoDạng gốc (base form)
- surazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhasurazo