Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đảm bảo; bảo đảm
danh từ
assurance; guarantee
AI
1
Sự đảm bảo
1
Sự đảm bảo
1
Sự đảm bảo