Dịch

sural

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) bắp chântính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the calf of the leg.
  2. Bắp chândanh từThe sural nerve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suralDạng gốc (base form)
  2. suralsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sural nervedanh từDây thần kinh cảm giác ở da của bắp chân sau bên có phân bố thần kinh ở da đến 1/3 xa của cẳng chân

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsura“the calf of the leg”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI