sural
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (thuộc) bắp chântính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the calf of the leg.
- Bắp chândanh từThe sural nerve
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suralDạng gốc (base form)
- suralsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sural nervedanh từ | danh từ | Dây thần kinh cảm giác ở da của bắp chân sau bên có phân bố thần kinh ở da đến 1/3 xa của cẳng chân |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsura“the calf of the leg”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha