Dịch

suppuration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân hủy của mô tạo ra mủ hoặc chính mủ đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The decay in tissue producing pus, or the pus itself.
  2. Hành động mưng mủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of suppurating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suppurationDạng gốc (base form)
  2. suppurationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsuppūrātiō

Ví dụ

  • , , , ...

AI