suppuration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phân hủy của mô tạo ra mủ hoặc chính mủ đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The decay in tissue producing pus, or the pus itself.
- Hành động mưng mủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of suppurating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suppurationDạng gốc (base form)
- suppurationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsuppūrātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc suppurationVí dụ
- , , , ...