supplyment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ gì đó được cung cấp; một nguồn cung cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something supplied; a supply
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supplymentDạng gốc (base form)
- supplymentsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hành động cung cấp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of supplying.