Dịch

supplyment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ gì đó được cung cấp; một nguồn cung cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something supplied; a supply

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supplymentDạng gốc (base form)
  2. supplymentsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hành động cung cấp
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of supplying.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ;

AI