suppliance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cầu xin; lời khẩn cầudanh từkhông đếm được (uncountable)supplication; entreaty
- Thứ cung cấp một mong muốn; hỗ trợ; một sự hài lòng; sự hài lòngdanh từThat which supplies a want; assistance; a gratification; satisfaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supplianceDạng gốc (base form)
- suppliancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .