Dịch

supplemental jurisdiction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẩm quyền của các tòa án liên bang Hoa Kỳ để xét xử các khiếu nại bổ sung có liên quan đáng kể đến khiếu nại ban đầu, mặc dù tòa án sẽ thiếu thẩm quyền xét xử đối tượng để xét xử các khiếu nại bổ sung một cách độc lậpdanh từkhông đếm được (uncountable)The authority of United States federal courts to hear additional claims substantially related to an original claim, even though the court would lack the subject-matter jurisdiction to hear the additional claims independently.

AI