supervisee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được giám sát, người làm việc dưới sự giám sátdanh từOne who is supervised, who works under a supervisor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superviseeDạng gốc (base form)
- superviseesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- supervisortrái nghĩangười được giám sát, dùng trong ngữ cảnh đào tạo hoặc công việc.