Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
supervise someone
Nghĩa chính
1
Giám sát ai đó
Ví dụ
He
was
hired
to
supervise
the
new
employees
.
Anh ấy được thuê để giám sát các nhân viên mới.
Xuất hiện ở từ khác
supervise
kết hợp
giám sát ai đó
AI
1
Giám sát ai đó
1
Giám sát ai đó
1
Giám sát ai đó