Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supervening cause
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với superseding cause
danh từ
Synonym of superseding cause.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
superseding cause
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intervening cause
AI
1
Đồng nghĩa với superseding cause
1
Đồng nghĩa với superseding cause
1
Đồng nghĩa với superseding cause