superstruction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động kiến trúc thượng tầng, hoặc xây dựng trên đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of superstructing, or building upon.
- Cái được xây dựng trên nền tảng nào đó; một tòa nhà; một kiến trúc thượng tầngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is built on some foundation; an edifice; a superstructure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superstructionDạng gốc (base form)
- superstructionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .