Dịch

superessive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến trường hợp siêu phàmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the superessive case.
  2. Đồng nghĩa với superessive casedanh từSynonym of superessive case.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superessiveDạng gốc (base form)
  2. superessivesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

superessive casedanh từTrường hợp danh từ dùng để chỉ vị trí trên một đối tượng. Trong tiếng Anh, nó gần tương ứng với các giới từ "on" hoặc "on top of", như trong "on top of the house". Tiếng Hungary là ngôn ngữ sử dụng cách viết siêu âm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsuperesse“to be over and above”

Ví dụ

  • . (róla '/off-of / ' rajta '') .

AI