Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercrescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mọc cưỡi
danh từ
Something that grows on another growing thing; a parasite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supercrescence
Dạng gốc
(base form)
supercrescence
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự mọc cưỡi
1
Sự mọc cưỡi
1
Sự mọc cưỡi